WinHSK

开放经济

HSK5n
0 · Lv.1
kāifàngjīng

Open economy Nền kinh tế mở

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Open economy Nền kinh tế mở
义项 nHSK5

Open economy Nền kinh tế mở

Open economy Nền kinh tế mở

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan