拼
开花结果
HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
kāihuājiēguǒ
ra hoa kết quả; đạt được kết quả tốt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ra hoa kết quả; đạt được kết quả tốt
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK4
ra hoa kết quả; đạt được kết quả tốt
ra hoa kết quả; đạt được kết quả tốt
免费例句
在热带,铁树生长10年后就能开花结果。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分