拼
开车时间
HSK1phrase 0 · Lv.1
kāichēshíjiān
thời gian tầu chuyển bánh; thời gian lái xe; thời gian đi xe
漢越
字解构
Phân tích chữ开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên车chē多音HSK1xe, guồng时shíHSK1thời gian; lúc; giờ间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分