拼
开车时间
HSK1phrase 0 · Lv.1
kāichēshíjiān
thời gian tầu chuyển bánh; thời gian lái xe; thời gian đi xe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开车时间是指驾驶汽车所需的时间。
等级
义项 ①phrase≈HSK1
thời gian tầu chuyển bánh; thời gian lái xe; thời gian đi xe
开车时间是指驾驶汽车所需的时间。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分