拼
开门见山
HSK3idioms 0 · Lv.1
kāiménjiànshān
hành văn gãy gọn; đi thẳng vào vấn đề; hành văn dứt khoát
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
王总,咱们今天就开门见山吧。
Wáng zǒng, zánmen jīntiān jiù kāiménjiànshān ba.
≈HSK6
Sếp Vương, hôm nay chúng ta cứ thẳng thắn với nhau luôn đi.
General Manager Wang, let's get straight to the point today.
严复翻译完《天演论》后,写了一篇《译例言》,第一句话即开门见山,表明翻译不是一件容易的事情:“译事三难:信、达、雅。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分