拼
异常说明
HSK6phrase 0 · Lv.1
yìchángshuōmíng
ghi chú bất thường; ngoại lệ giải thích; thông tin về sự bất thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 异常说明是指对某种异常情况或现象的解释和说明。
等级
义项 ①phrase≈HSK6
ghi chú bất thường; ngoại lệ giải thích; thông tin về sự bất thường
异常说明是指对某种异常情况或现象的解释和说明。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分