拼
异性相吸
HSK7-9v 0 · Lv.1
yìxìngxiāngxī
(nghĩa bóng) thu hút những người khác giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) opposite sexes attract
- opposite polarities attract
- opposites attract
等级
义项 ①v≈HSK7-9
(nghĩa bóng) thu hút những người khác giới
(fig.) opposite sexes attract
义项 ②v≈HSK7-9
đối cực thu hút
opposite polarities attract
义项 ③v≈HSK7-9
sự thu hút đối diện
opposites attract
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分