拼
弄坏东西
HSK4v 0 · Lv.1
nònghuàidōngxī
Phá vỡ mọi thứ; phá vỡ đồ đạc; làm hỏng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Phá vỡ mọi thứ; phá vỡ đồ đạc; làm hỏng
等级
义项 ①v≈HSK4
Phá vỡ mọi thứ; phá vỡ đồ đạc; làm hỏng
Phá vỡ mọi thứ; phá vỡ đồ đạc; làm hỏng
免费例句
小孩都很有破坏性,他们喜欢弄坏东西。
Xiǎohái dōu hěn yǒu pòhuàixìng, tāmen xǐhuan nòng huài dōngxi.
≈HSK4
Trẻ con rất phá phách, chúng rất thích phá hỏng đồ đạc.
Children are very destructive; they like to break things.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分