WinHSK

引以为荣

HSK5idioms
0 · Lv.1
yǐnwéiróng

xem là niềm tự hào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自豪地看待
义项 idiomsHSK5

xem là niềm tự hào

自豪地看待

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan