拼
引入迷途
HSK6idioms 0 · Lv.1
yǐnrùmítú
dẫn đến lạc lối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to lead astray
- to mislead
等级
义项 ①idioms≈HSK6
dẫn đến lạc lối
to lead astray
义项 ②idioms≈HSK6
đánh lừa
to mislead
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分