拼
张弛有度
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
zhāngchíyǒudù
Biết co biết giãn; lạt mềm buộc chặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Biết co biết giãn; lạt mềm buộc chặt
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
Biết co biết giãn; lạt mềm buộc chặt
Biết co biết giãn; lạt mềm buộc chặt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分