WinHSK

弯弯曲曲

HSK5adj
0 · Lv.1
wānwān

uốn lượn quanh co

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 曲折不直的
义项 adjHSK5

uốn lượn quanh co

曲折不直的

免费例句

你的字怎么弯弯曲曲的?

Nǐ de zì zěnme wānwānqūqū de?

HSK5

Sao chữ cậu viết ngoằn ngoèo vậy?

Why are your characters so crooked?

这条路怎么这么弯弯曲曲?

Zhè tiáo lù zěnme zhème wānwānqūqū?

HSK5

Sao con đường này ngoằn ngoèo thế?

Why is this road so winding?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan