拼
弹丸之地
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dànwánzhīdì
nơi chật hẹp nhỏ bé; chỗ nhỏ xíu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 像弹丸那么大的地方形容地方狭小
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
nơi chật hẹp nhỏ bé; chỗ nhỏ xíu
像弹丸那么大的地方形容地方狭小
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nơi chật hẹp nhỏ bé; chỗ nhỏ xíu
nơi chật hẹp nhỏ bé; chỗ nhỏ xíu
像弹丸那么大的地方形容地方狭小