WinHSK

弹性模量

HSK6n
0 · Lv.1
tánxìngliàng

hệ số thay thế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. coefficient of restitution
  2. modulus of elasticity
义项 nHSK6

hệ số thay thế

coefficient of restitution

义项 nHSK6

mô đun đàn hồi

modulus of elasticity

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan