WinHSK

弹性疲乏

HSK6phrase
0 · Lv.1
tánxìng

Mệt mỏi; kiệt sức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Mệt mỏi; kiệt sức
义项 phraseHSK6

Mệt mỏi; kiệt sức

Mệt mỏi; kiệt sức

免费例句

工作过度会导致疲劳,效率降低。

Gōngzuò guòdù huì dǎozhì píláo, xiàolǜ jiàngdī.

HSK5

Làm việc quá sức có thể dẫn đến mệt mỏi và giảm hiệu quả.

Overworking can lead to fatigue and reduced efficiency.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan