WinHSK

弹指之间

HSK4n
0 · Lv.1
tánzhǐzhījiān

một cái búng tay (thành ngữ); ngay lập tức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a snap of the fingers (idiom); in an instant
  2. in a flash
  3. in a short moment
  4. in the twinkling of an eye
义项 nHSK4

một cái búng tay (thành ngữ); ngay lập tức

a snap of the fingers (idiom); in an instant

义项 nHSK4

trong chốc lát

in a flash

义项 nHSK4

trong một thời gian ngắn

in a short moment

义项 nHSK4

trong ánh mắt lấp lánh

in the twinkling of an eye

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan