WinHSK

强迫劳动

HSK6n
0 · Lv.1
qiǎngláodòng

lao động cưỡng bức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强制要求个人进行劳动,通常违反劳动法
义项 nHSK6

lao động cưỡng bức

强制要求个人进行劳动,通常违反劳动法

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan