WinHSK

归去来兮

HSK1Trung tính
0 · Lv.1
guīlái

trở về thôi!; quay về thôi!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trở về thôi!; quay về thôi!
义项 Trung tínhHSK1

trở về thôi!; quay về thôi!

trở về thôi!; quay về thôi!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan