拼
当地居民
HSK5n 0 · Lv.1
dāngdìjūmín
một người địa phương
漢越
字解构
Phân tích chữ当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm地de多音HSK2mà; một cách居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分