拼
当地提单
HSK5n 0 · Lv.1
dāngdìtídān
hóa đơn nhận hàng sở tại
漢越
字解构
Phân tích chữ当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm地de多音HSK2mà; một cách提tíHSK3xách; nhấc; cầm单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分