拼
当头棒喝
HSK4idioms 0 · Lv.1
dāngtóubànghè
cảnh tỉnh; đòn cảnh tỉnh; đánh đòn cảnh cáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 佛教禅宗和尚接待来学的人的时候,常常用棒一击或大声一喝,促其领悟比喻促人醒悟的警告
等级
义项 ①idioms≈HSK4
cảnh tỉnh; đòn cảnh tỉnh; đánh đòn cảnh cáo
佛教禅宗和尚接待来学的人的时候,常常用棒一击或大声一喝,促其领悟比喻促人醒悟的警告
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分