拼
录音电话
HSK5n 0 · Lv.1
lùyīndiànhuà
điện thoại ghi âm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 装有录音设备的电话, 能自动录下通话内容
等级
义项 ①n≈HSK5
điện thoại ghi âm
装有录音设备的电话, 能自动录下通话内容
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
điện thoại ghi âm
điện thoại ghi âm
装有录音设备的电话, 能自动录下通话内容