WinHSK

形象大使

HSK6n
0 · Lv.1
xíngxiàngshǐ

đại sứ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ambassador
  2. person who represents an organization and enhances its image
义项 nHSK6

đại sứ

ambassador

义项 nHSK6

người đại diện cho một tổ chức và nâng cao hình ảnh của tổ chức

person who represents an organization and enhances its image

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan