WinHSK

彩色电视

HSK5n
0 · Lv.1
cǎidiànshì

ti vi màu; truyền hình màu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屏幕上显示彩色画面的电视。简称彩电
  2. 彩色电视机
义项 nHSK5

ti vi màu; truyền hình màu

屏幕上显示彩色画面的电视。简称彩电

免费例句

现在每家每户都有彩色电视。

Xiànzài měi jiā měi hù dōu yǒu cǎisè diànshì.

HSK3

Bây giờ mỗi gia đình đều có tivi màu.

Now every household has a color TV.

黑白电视逐渐被彩色电视取代。

Hēibái diànshì zhújiàn bèi cǎisè diànshì qǔdài.

HSK4

Tivi đen trắng dần dần bị tivi màu thay thế.

Black-and-white TVs were gradually replaced by color TVs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

máy tivi màu

彩色电视机

免费例句

他们刚买了一台新的彩色电视机。

Tāmen gāng mǎi le yī tái xīn de cǎisè diànshìjī.

HSK4

Họ vừa mới mua một chiếc tivi màu mới.

They just bought a new color TV.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan