WinHSK

彩虹蜂虎

HSK6n
0 · Lv.1
cǎihóngfēng

chim ruồi cầu vồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种羽毛颜色如彩虹般的蜂虎鸟。
义项 nHSK6

chim ruồi cầu vồng

一种羽毛颜色如彩虹般的蜂虎鸟。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan