拼
彪形大汉
HSK5n 0 · Lv.1
biāoxíngdàhàn
người vạm vỡ; người oai phong như hùm
robust giant; burly chap; sturdy fellow
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《通史》第九回:"二人都是彪形大汉,浓眉广颡,燕颌虎腮"指躯干壮大的男子汉
等级
义项 ①n≈HSK5
người vạm vỡ; người oai phong như hùm
《通史》第九回:"二人都是彪形大汉,浓眉广颡,燕颌虎腮"指躯干壮大的男子汉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分