WinHSK

彰明较著

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhāngmíngjiàozhù

hai năm rõ mười; rõ như ban ngày; hết sức rõ ràng

conspicuous; easily seen; very obvious; outstanding

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常明显,容易看清 (较:明显)
义项 idiomsHSK7-9

hai năm rõ mười; rõ như ban ngày; hết sức rõ ràng

非常明显,容易看清 (较:明显)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan