WinHSK

影子内阁

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǐngzinèi

chính phủ lập sẵn (những người trong đảng không cầm quyền ở quốc hội, đã tổ chức một ê-kíp theo hình thức nội các để chuẩn bị lên chấp chính ở một số nước tư bản, khởi đầu ở nước Anh.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某些国家的在野党在其会议党团内部按照内阁形式 组成的准备上台执政的班子始于英国
义项 nHSK7-9

chính phủ lập sẵn (những người trong đảng không cầm quyền ở quốc hội, đã tổ chức một ê-kíp theo hình thức nội các để chuẩn bị lên chấp chính ở một số nước tư bản, khởi đầu ở nước Anh.)

某些国家的在野党在其会议党团内部按照内阁形式 组成的准备上台执政的班子始于英国

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan