WinHSK

彻夜未眠

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chèwèimián

trắng đêm không ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《彻夜难眠》是吴听彻于2007年发行的一张专辑,共收录了11首歌曲。
义项 idiomsHSK7-9

trắng đêm không ngủ

《彻夜难眠》是吴听彻于2007年发行的一张专辑,共收录了11首歌曲。

免费例句

我陪伴着生病的孩子,彻夜未眠。

Wǒ péibàn zhe shēngbìng de háizi, chèyè wèi mián.

HSK6

Tôi đã thức trắng đêm để chăm con ốm.

I stayed up all night with my sick child.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan