拼
彻底失败
HSK5phrase 0 · Lv.1
chèdǐshībài
thất bại hoàn toàn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
整个事情彻底失败了。
Zhěnggè shìqing chèdǐ shībài le.
≈HSK4
Toàn bộ sự việc thất bại hoàn toàn.
The whole thing was a complete failure.
这次投资我彻底失败了。
Zhè cì tóuzī wǒ chèdǐ shībài le.
≈HSK4
Lần đầu tư này tôi đã thất bại hoàn toàn.
I completely failed in this investment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分