拼
彼此彼此
HSK5idioms 0 · Lv.1
bǐcǐbǐcǐ
cũng vậy; cũng thế; như nhau
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
彼此彼此,你也不错!
Bǐcǐ bǐcǐ, nǐ yě bùcuò!
≈HSK4
Như nhau thôi, cậu cũng rất tốt!
Same to you, you're not bad either!
我们两人彼此彼此。
Wǒmen liǎng rén bǐcǐ bǐcǐ.
≈HSK4
Chúng ta cả hai đều như nhau thôi.
We two are just the same.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分