拼
待时而动
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàishíérdòng
chờ thời; chờ thời cơ hành động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谓等待时机来临,然后采取行动,有因时制宜之意
等级
义项 ①idioms≈HSK4
chờ thời; chờ thời cơ hành động
谓等待时机来临,然后采取行动,有因时制宜之意
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分