拼
很不容易
HSK3adj 0 · Lv.1
hěnbùróngyì
rất khó, khó khăn lắm mới làm được
漢越
字解构
Phân tích chữ很hěnHSK1rất, lắm, hết sức不bùHSK1không, bất, phi, vô容róngHSK3cảnh quan; quang cảnh; trạng thái; bộ mặt易yìHSK3dễ dàng; dễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分