拼
很好相处
HSK3phrase 0 · Lv.1
hěnhǎoxiāngchǔ
dễ gần; dễ hòa hợp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 很容易与他人相处,性格温和,容易沟通。
等级
义项 ①phrase≈HSK3
dễ gần; dễ hòa hợp
很容易与他人相处,性格温和,容易沟通。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dễ gần; dễ hòa hợp
dễ gần; dễ hòa hợp
很容易与他人相处,性格温和,容易沟通。