WinHSK

得不得了

HSK5adv
0 · Lv.1
liǎo

quá; cực kỳ; tuyệt vời; vô cùng; vô cùng tận; chết đi được

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子们兴奋得不得了。

Háizi men xīngfèn de bùdéliǎo.

HSK4

Lũ trẻ phấn khích vô cùng.

The children are extremely excited.

她妈妈高兴得不得了。

Tā māma gāoxìng de bùdéliǎo.

HSK4

Mẹ cô ấy vui mừng không tả xiết.

Her mother was extremely happy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan