拼
得了冠军
HSK6v 0 · Lv.1
déleguànjūn
giành chức vô địch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giành chức vô địch
等级
义项 ①v≈HSK6
giành chức vô địch
giành chức vô địch
免费例句
今天的比赛他已经得了冠军。
Jīntiān de bǐsài tā yǐjīng dé le guànjūn.
≈HSK5
Trong trận đấu hôm nay, anh ấy đã giành được chức vô địch.
He has already won the championship in today's competition.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分