拼
得意忘形
HSK5idioms 0 · Lv.1
déyìwàngxíng
đắc ý vênh váo; đắc ý quên hình (vì đắc ý mà quên đi dáng vẻ vốn có của mình)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容浅薄的人稍稍得志,就高兴得控制不住自己
等级
义项 ①idioms≈HSK5
đắc ý vênh váo; đắc ý quên hình (vì đắc ý mà quên đi dáng vẻ vốn có của mình)
形容浅薄的人稍稍得志,就高兴得控制不住自己
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分