WinHSK

徙宅忘妻

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zháiwàng

đi cày quên trâu; đi câu quên giỏ; cắt cỏ quên liềm

move to a new residence but forget to take one's wife along—be ridiculously careless or forgetful; be absurd

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搬家忘记携带妻子。形容粗心、健忘。比喻办事轻重倒置,荒唐可笑。
义项 idiomsHSK7-9

đi cày quên trâu; đi câu quên giỏ; cắt cỏ quên liềm

搬家忘记携带妻子。形容粗心、健忘。比喻办事轻重倒置,荒唐可笑。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan