WinHSK

德国麻疹

HSK6n
0 · Lv.1
guózhěn

Bệnh sởi Đức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 德国的一种传染病
  2. rubella
义项 nHSK6

Bệnh sởi Đức

德国的一种传染病

义项 nHSK6

rubella

rubella

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan