拼
心中无数
HSK5idioms 0 · Lv.1
xīnzhōngwúshù
trong lòng chưa tính toán gì
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung无wúHSK4không; vô; không có数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分