拼
心中无数
HSK5idioms 0 · Lv.1
xīnzhōngwúshù
trong lòng chưa tính toán gì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胸中无数
等级
义项 ①idioms≈HSK5
trong lòng chưa tính toán gì
胸中无数
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trong lòng chưa tính toán gì
trong lòng chưa tính toán gì
胸中无数