WinHSK

心事重重

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xīnshìchóngchóng

lòng đầy tâm sự; trong lòng ngổn ngang; băn khoăn trăm bề

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他心事重重地走进宿舍。

Tā xīnshì chóngchóng de zǒujìn sùshè.

HSK5

Anh ấy bước vào ký túc xá với tâm trạng nặng nề.

He walked into the dormitory with a heavy heart.

你看上去心事重重的。

Nǐ kàn shàngqù xīnshì chóngchóng de.

HSK5

Trông cậu có vẻ tâm trạng nặng nề quá.

You look like you have a lot on your mind.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan