拼
心地险恶
HSK6idioms 0 · Lv.1
xīndìxiǎnè
tâm địa hiểm ác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tâm địa hiểm ác
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tâm địa hiểm ác
tâm địa hiểm ác
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tâm địa hiểm ác
tâm địa hiểm ác
tâm địa hiểm ác