WinHSK

心急火燎

HSK1idioms
0 · Lv.1
xīnhuǒliǎo

cuống quýt; sốt ruột; lòng như lửa đốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心里急得像火烧一样。形容非常焦急。
义项 idiomsHSK1

cuống quýt; sốt ruột; lòng như lửa đốt

心里急得像火烧一样。形容非常焦急。

免费例句

他心急火燎地找钥匙。

Tā xīn jí huǒ liǎo de zhǎo yàoshi.

HSK6

Anh ấy cuống cuồng tìm chìa khóa.

He was frantically looking for the keys.

她心急火燎地问结果。

Tā xīnjí huǒliǎo de wèn jiéguǒ.

HSK6

Cô ấy sốt ruột hỏi kết quả.

She anxiously asked for the results.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan