拼
心服首肯
HSK4idioms 0 · Lv.1
xīnfúshǒukěn
tâm phục khẩu phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 意思是心里信服,并点头同意
等级
义项 ①idioms≈HSK4
tâm phục khẩu phục
意思是心里信服,并点头同意
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tâm phục khẩu phục
tâm phục khẩu phục
意思是心里信服,并点头同意