WinHSK

心满意足

HSK3idioms
0 · Lv.1
xīnmǎn

thoả mãn; cảm thấy mỹ mãn; vừa lòng thoả ý; hài lòng thoả dạ; hởi lòng hởi dạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非常满意
义项 idiomsHSK3

thoả mãn; cảm thấy mỹ mãn; vừa lòng thoả ý; hài lòng thoả dạ; hởi lòng hởi dạ

非常满意

免费例句

他对生活心满意足。

tā duì shēng huó xīn mǎn yì zú

HSK5

Anh ấy hài lòng với cuộc sống.

He is content with life.

我现在心满意足了。

wǒ xiàn zài xīn mǎn yì zú le

HSK5

Bây giờ tôi đã cảm thấy hài lòng.

I am content now.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan