拼
心灵感应
HSK6idioms 0 · Lv.1
xīnlínggǎnyìng
thần giao cách cảm; cảm ứng tâm linh; truyền thông không cần lời nói
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thần giao cách cảm; cảm ứng tâm linh; truyền thông không cần lời nói