WinHSK

心烦意乱

HSK4idioms
0 · Lv.1
xīnfánluàn

rối bời; mất bình tĩnh; lòng dạ rối bời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心情烦躁,思绪杂乱。
义项 idiomsHSK4

rối bời; mất bình tĩnh; lòng dạ rối bời

心情烦躁,思绪杂乱。

免费例句

这个消息让我心烦意乱。

zhè ge xiāo xī ràng wǒ xīn fán yì luàn

HSK6

Tin này khiến tôi bối rối.

This news made me feel restless and upset.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan