拼
心狠手辣
HSK6idioms 0 · Lv.1
xīnhěnshǒulà
thủ đoạn độc ác; lòng dạ độc ác; bụng dạ nham hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指心肠凶狠,手段毒辣
等级
义项 ①idioms≈HSK6
thủ đoạn độc ác; lòng dạ độc ác; bụng dạ nham hiểm
指心肠凶狠,手段毒辣
免费例句
他心狠手辣,连朋友都害。
Tā xīnhěnshǒulà, lián péngyou dōu hài.
≈HSK6
Hắn ta độc ác, hại cả bạn bè.
He is ruthless and even harms his friends.
她心狠手辣,令人害怕。
Tā xīnhěnshǒulà, lìng rén hàipà.
≈HSK6
Cô ấy rất nham hiểm, khiến người ta sợ hãi.
She is ruthless and frightening.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分