拼
心甘情愿
HSK7-9 0 · Lv.1
xīngān-qíngyuàn
tình nguyện; tự nguyện; cam lòng; cam tâm tình nguyện (chịu khổ sở, thiệt thòi)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他心甘情愿为儿子输血。
Tā xīn gān qíng yuàn wèi érzi shūxuè.
≈HSK6
Anh ấy sẵn lòng hiến máu cho con.
He is willing to donate blood for his son.
他心甘情愿为她付出一切。
tā xīn gān qíng yuàn wèi tā fù chū yī qiè
≈HSK6
Anh ấy sẵn sàng hy sinh tất cả vì cô ấy.
He is willing to give everything for her.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分